Thực phẩm chay có đặc thù dễ hư hỏng, nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm, đặc biệt là rau củ tươi, đậu hũ, nấm, thực phẩm chay chế biến và bán thành phẩm. Nếu bảo quản không đúng cách, thực phẩm dễ bị úng nước, đổi màu, mất mùi vị hoặc suy giảm giá trị dinh dưỡng.
Kho lạnh bảo quản thực phẩm chay là giải pháp tối ưu giúp kiểm soát chặt chẽ điều kiện lưu trữ, đảm bảo thực phẩm luôn tươi ngon, an toàn và đạt chất lượng đồng đều trong suốt quá trình bảo quản.
1. Kiểm soát nhiệt độ phù hợp cho thực phẩm chay
❄ Kho lạnh duy trì nhiệt độ từ 0°C đến 8°C, phù hợp nhiều nhóm thực phẩm chay.
❄ Nhiệt độ ổn định giúp làm chậm quá trình phân hủy tự nhiên.
❄ Rau củ giữ được độ giòn và màu sắc ban đầu.
❄ Đậu hũ và thực phẩm chay chế biến không bị chua hay biến chất.
2. Giữ trọn hương vị và giá trị dinh dưỡng
❄ Môi trường lạnh ổn định giúp hạn chế quá trình oxy hóa.
❄ Vitamin và khoáng chất được bảo toàn tốt hơn.
❄ Thực phẩm giữ mùi vị tự nhiên trong suốt thời gian lưu trữ.
❄ Kết cấu thực phẩm không bị mềm nhũn hay khô cứng.
3. Giảm hao hụt và thất thoát nguyên liệu
❄ Kho lạnh hạn chế tình trạng úng nước và mốc hỏng.
❄ Thực phẩm không bị khô bề mặt khi bảo quản dài ngày.
❄ Giảm tỷ lệ hư hỏng so với bảo quản thông thường.
❄ Giúp tiết kiệm chi phí nguyên liệu đáng kể.
ức chứa lớn – thuận tiện quản lý
❄ Kho lạnh lưu trữ được số lượng lớn thực phẩm chay.
❄ Hàng hóa dễ sắp xếp theo khay, thùng hoặc pallet.
❄ Việc phân loại thực phẩm trở nên rõ ràng và khoa học.
❄ Xuất – nhập hàng nhanh và kiểm soát tồn kho dễ dàng.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| ❄ Mục đích sử dụng | Bảo quản rau củ, đậu hũ, thực phẩm chay tươi và chế biến |
| ❄ Dải nhiệt độ vận hành | 0°C – 8°C |
| ❄ Độ ổn định nhiệt độ | ±0.5°C – ±1.0°C |
| ❄ Độ ẩm phù hợp | 70% – 90% RH |
| ❄ Dung tích kho | 5 m³ – 150 m³ |
| ❄ Kích thước kho | Dài: 3–12m · Rộng: 2–6m · Cao: 2.2–3m |
| ❄ Hệ thống làm lạnh | Máy nén Inverter / Scroll |
| ❄ Môi chất lạnh | R404A / R448A / R134A |
| ❄ Dàn lạnh | Gió thổi nhẹ, phân bổ đều |
| ❄ Vật liệu cách nhiệt | Panel PU / PIR |
| ❄ Độ dày panel | 100 – 150 mm |
| ❄ Sàn kho | Chống trượt, dễ vệ sinh |
| ❄ Cửa kho | Cửa bản lề hoặc cửa trượt, gioăng kín |
| ❄ Hệ thống điều khiển | Bộ điều khiển nhiệt độ – độ ẩm |
| ❄ Điện áp sử dụng | 220V / 380V – 50Hz |
| ❄ Thời gian vận hành | Liên tục 24/7 |
| ❄ Tiêu chuẩn | An toàn vệ sinh thực phẩm |
| ❄ Bảo hành | 12 – 24 tháng |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.